
.gif)
2
.jpg)
3

4

5

1

2

3

4

5

6
.jpg)
7
8
Kết luận
Xem thêm
Ẩn bớt
Má͏y ͏nước nóng mặt trời công nghiệp 500lít ∅58-40ống -SUS.304
Giá công bố: 45.400.000đ Giá bán: 41.350.000đ
Má͏y ͏nước nóng mặt trời công nghiệp 1000lít ∅58-80ống -SUS.304
Giá công bố: 72.700.000đ Giá bán: 64.700.000đ
Má͏y ͏nước nóng mặt trời công nghiệp 2000lít ∅58-160ống -SUS.304
Giá công bố: 141.700.000đ Giá bán: 124.700.000đ
Má͏y ͏nước nóng mặt trời công nghiệp 3000lít ∅58-200ống -SUS.304
Giá công bố: 199.800.000đ Giá bán: 173.850.000đ
Má͏y ͏nước nóng mặt trời công nghiệp 5000lít ∅58-400ống -SUS.304
Giá công bố: 325.900.000đ Giá bán: 280.300.000đ
Má͏y ͏nước nóng mặt trời công nghiệp 8000lít ∅58-640ống -SUS.304
Giá công bố: 504.400.000đ Giá bán: 418.650.000đ

Mã hiệu & thông số: Máy Gold
| STT | MẢ SẢN PHẨM | DUNG TÍCH (lít) | THÔNG SỐ LẮP ĐẶT (mm) | ||
| chiều dài | chiều rộng | chiều cao | |||
| 1 | 14 ống - Ø 58 | GOLD 140L | 1.983 | 1.260 | 1.304 |
| 2 | 16 ống - Ø 58 | GOLD 160L | 1.983 | 1.420 | 1.304 |
| 3 | 18 ống - Ø 58 | GOLD 180L | 1.983 | 1.580 | 1.304 |
| 4 | 20 ống - Ø 58 | GOLD 200L | 1.983 | 1.740 | 1.304 |
| 5 | 24 ống - Ø 58 | GOLD 240L | 1.983 | 2.060 | 1.304 |
| 6 | 28 ống - Ø 58 | GOLD 300L | 1.983 | 2.380 | 1.304 |
| STT | MẢ SẢN PHẨM | DUNG TÍCH (lít) | THÔNG SỐ LẮP ĐẶT (mm) | ||
| chiều dài | chiều rộng | chiều cao | |||
| 1 | 14 ống - Ø 58 | ECO 140L | 1.964 | 1.260 | 1.260 |
| 2 | 16 ống - Ø 58 | ECO 160L | 1.964 | 1.420 | 1.260 |
| 3 | 18 ống - Ø 58 | ECO 180L | 1.964 | 1.580 | 1.260 |
| 4 | 20 ống - Ø 58 | ECO 200L | 1.964 | 1.740 | 1.260 |
| 5 | 24 ống - Ø 58 | ECO 240L | 1.964 | 2.060 | 1.260 |
| 6 | 28 ống - Ø 58 | ECO 280L | 1.964 | 2.380 | 1.260 |
| STT | MẢ SẢN PHẨM | DUNG TÍCH (lít) | THÔNG SỐ LẮP ĐẶT (mm) | ||
| chiều dài | chiều rộng | chiều cao | |||
| 1 | 16 ống - Ø 58 | NANO 160L | 1.964 | 1.420 | 1.260 |
| 2 | 18 ống - Ø 58 | NANO 180L | 1.964 | 1.580 | 1.260 |
| 3 | 20 ống - Ø 58 | NANO 200L | 1.964 | 1.740 | 1.260 |
| 4 | 22 ống - Ø 58 | NANO 220L | 1.964 | 1.900 | 1.260 |
| 5 | 24 ống - Ø 58 | NANO 240L | 1.964 | 2.060 | 1.260 |
| STT | MẢ SẢN PHẨM | DUNG TÍCH (lít) | THÔNG SỐ LẮP ĐẶT (mm) | ||
| chiều dài | chiều rộng | chiều cao | |||
| 1 | 16 ống - Ø 58 | ống dầu 180L | 1.970 | 1.420 | 1.304 |
| 2 | 18 ống - Ø 58 | ống dầu 200L | 1.983 | 1.580 | 1.304 |
| 3 | 20 ống - Ø 58 | ống dầu 220L | 1.983 | 1.740 | 1.304 |
| 4 | 24 ống - Ø 58 | ống dầu 260L | 1.983 | 2.060 | 1.304 |
| 5 | 28 ống - Ø 58 | ống dầu 320L | 1.983 | 2.380 | 1.304 |
Xem thêm
Ẩn
- Lợi ích mua máy nước nóng năng lượng mặt trời tại kênh Online chính thức của Sơn Hà? (24.12.2023)
- Chọn dòng máy năng lượng mặt trời loại nào? thích hợp với nguồn nước và số người sử dụng (26.10.2023)
- So sánh các loại: Thái dương năng 140L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 160L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 180L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 200L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 220L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 240L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 260L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 280L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 300L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- So sánh các loại: Thái dương năng 320L khác nhau ở diểm gì.? (03.02.2020)
- Thái dương năng (Gold – Eco – Nano –Titan/ống dầu) khác nhau điểm gì? (22.01.2020)
- Bình bảo ôn để thay cho máy nước nóng NLMT SƠN HÀ (16.01.2021)
- Máy nước nóng mặt trời —Chất lượng Cao— SƠN HÀ (15.05.2021)
- Máy nước nóng năng lượng mặt trời loại nào tốt nhất hiện nay.? (09.05.2021)
- Khi nào nên mua máy nước nóng năng lượng mặt trời | Công ty Sơn Hà (09.05.2021)
- Mua máy nước nóng năng lượng mặt trời của hãng & loại nào tốt nhất hiện nay.? (09.02.2021)


Thư viện


---bh-16-nam8793_40x29.jpg)














